Bản dịch của từ 歸 trong tiếng Anh
歸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
歸 (Động từ)
Resign and go home
辭官回家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Through "feed" (kuì). rates, gifts
通“饋”(kuì)。餉,贈送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same original meaning
同本義
Return, come back
返回,回來
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Die
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Merge; return; belong; bring to one place
合併;歸依;歸屬;歸到一處
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Settlement
結算
Through "feed" (kuì). rates, gifts
(會意。從止,從婦省。本義:女子出嫁)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Return
歸還
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used between overlapping verbs to indicate irrelevance or no result. Such as: Jokes aside, things need to be done seriously
用在重疊動詞間,表示不相干或無結果。如:玩笑歸玩笑,事情可得認真去辦
Surrender yourself.
投案自首。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trend; direction
趨向;歸向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 㱕, 䢜, 帰, 归, 皈, 𡚖, 𢅦, 𢅨, 𣦨, 𤾤, 𨓼, 𨺔, 𨺜
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,𠂤,止,帚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一丨一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
