Bản dịch của từ 歸 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

(Động từ)

guī
01

Resign and go home

辭官回家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Through "feed" (kuì). rates, gifts

通“饋”(kuì)。餉,贈送

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Same original meaning

同本義

Ví dụ
04

Return, come back

返回,回來

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Die

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Merge; return; belong; bring to one place

合併;歸依;歸屬;歸到一處

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Settlement

結算

Ví dụ
08

Through "feed" (kuì). rates, gifts

(會意。從止,從婦省。本義:女子出嫁)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Return

歸還

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Used between overlapping verbs to indicate irrelevance or no result. Such as: Jokes aside, things need to be done seriously

用在重疊動詞間,表示不相干或無結果。如:玩笑歸玩笑,事情可得認真去辦

Ví dụ
11

Surrender yourself.

投案自首。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Trend; direction

趨向;歸向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

歸
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
㱕, 䢜, 帰, 归, 皈, 𡚖, 𢅦, 𢅨, 𣦨, 𤾤, 𨓼, 𨺔, 𨺜
Hình thái radical:
⿰⿱,𠂤,止,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一丨一丨一フ一一丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép