ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歺
Bảng phân tích âm vị 歺
È
Variant/simplified form of the character 餐 (cān) meaning “meal; to eat”
Second-round simplified character for 餐 [cān]
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép