Bản dịch của từ 死角 trong tiếng Anh

死角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死角 (Danh từ)

sí jiǎo
01

A place unaffected or untouched by an activity, trend, or influence; a blind spot

比喻活动、潮流、风气等尚未影响到的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A blind spot; an area within range or sight that cannot be reached or seen, such as where gunfire cannot hit or vision cannot reach.

军事上指在火器射程之内而射击不到的地方也指在视力范围内而观察不到的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死角

jiǎo

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
角争
角亢
角人
角仗
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép