Bản dịch của từ 歿 trong tiếng Anh
歿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
歿 (Động từ)
【mò】
01
Commit suicide
通「刎」。自殺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Disappear gradually; sink; fall
通「沒」。隱沒;淪沒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phono-semantic) To die; originally related to bones left after death.
(形聲。从歺(è),(mò)聲。歺殘骨,與死亡有關。本義:死)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Eliminate; die out; perish
消滅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Die
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
