ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殂丧
Bảng phân tích âm vị 殂
Cú
To pass away; to die (formal or literary)
去世。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cú
殂
sàng
丧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép