Bản dịch của từ 殄歼 trong tiếng Anh

殄歼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

殄歼 (Động từ)

tiǎn jiān
01

To annihilate; to wipe out completely

歼灭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殄歼

tiǎn

jiān

殄
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𣦺, 𣧠, 𣧢, 𠂈
Hình thái radical:
⿰,歹,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép