Bản dịch của từ 殄瘁 trong tiếng Anh

殄瘁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

殄瘁 (Tính từ)

tiǎn cuì
01

Exhausted and ruined; utterly worn out or decimated (often of people or the populace due to hardship or war)

困苦华夏鼎沸,黎元殄瘁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Withered and exhausted; blighted or lifeless (describing plants, scenes, or a state of collapse)

枯萎枝叶殄瘁,无声无色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殄瘁

tiǎn

cuì

殄
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𣦺, 𣧠, 𣧢, 𠂈
Hình thái radical:
⿰,歹,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép