Bản dịch của từ 殄靡 trong tiếng Anh

殄靡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

殄靡 (Động từ)

tiǎn mí
01

To squander or waste lavishly; to consume resources wastefully

靡费。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殄靡

tiǎn

殄
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𣦺, 𣧠, 𣧢, 𠂈
Hình thái radical:
⿰,歹,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép