ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殅
Bảng phân tích âm vị 殅
Shēng
To revive; to come back to life
复活。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép