Bản dịch của từ 殇服 trong tiếng Anh
殇服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
殇服 (Danh từ)
【shāng fú】
01
Mourning garments worn in ancient times for those who died young; funeral attire for early death
古代为殇亡者居丧的服制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殇服
shāng
殇
fú
服
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 殤
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⿱,𠂉,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熵
滳
鬺
墒
謪
蔏
伤
觞
漡
觴
傷
商
㱸
㱮
殌
㱷
殉
㱥
㱶
殡
㱵
殄
殚
殎
飐
衎
畆
秓
枾
罘
郣
洣
垗
峥
昢
咟
国殇
河殇
