Bản dịch của từ 殊 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Tính từ)

shū
01

Special; distinct; exceptional

特别; 特殊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Distinct; special; different

不同; 差异

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shū
01

Very; extremely (emphatic adverb)

很; 极

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

shū
01

To be severed; to break off or cease (a connection or supply)

断;绝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shū
01

Surname Shū (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép