Bản dịch của từ 殊俗 trong tiếng Anh

殊俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊俗 (Tính từ)

shū sú
01

Different customs; differences in local practices or manners.

1.风俗﹑习俗不同。

Ví dụ
02

2.指风俗不同的远方。

Ví dụ
03

Different from common custom; unconventional; not following popular conventions

3.异于流俗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊俗

shū

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
俗不可耐
俗不堪耐
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép