Bản dịch của từ 殊制 trong tiếng Anh

殊制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊制 (Danh từ)

shū zhì
01

Different ceremonial systems; differing ritual/ceremonial regulations or rites

1.不同的礼制。

Ví dụ
02

A special/customized system or制度; a制度 tailored for particular cases or persons

2.特殊的制度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊制

shū

zhì

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
制一
制世
制中
制举
制举业
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép