Bản dịch của từ 殊方异类 trong tiếng Anh

殊方异类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊方异类 (Tính từ)

shū fāng yì lèi
01

Distinct places and different kinds; various types from diverse regions, emphasizing uniqueness and variety from afar.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊方异类

shū

fāng

lèi

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
方丈
方丈室
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
类丑
类举
类义
类乎
类书
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép