Bản dịch của từ 殊目 trong tiếng Anh

殊目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊目 (Danh từ)

shū mù
01

Different eyes; eyes that are not the same (literal or figurative: differing perspectives)

2.不同的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A different name; an alternative designation or appellation

1.不同的名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊目

shū

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép