Bản dịch của từ 殊禀部 trong tiếng Anh

殊禀部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊禀部 (Danh từ)

shū bǐng bù
01

A classification section called 'Thù bẩm bộ' in the 'Xiaolin Guangji' (a Qing dynasty collection of humorous stories) divided into twelve categories.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊禀部

shū

bǐng

殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép