Bản dịch của từ 殊翁 trong tiếng Anh
殊翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊翁 (Danh từ)
【shū wēng】
01
A type of distinctive feather on a wild goose's neck (an old/literary term for a peculiar goose-neck feather)
1.文采奇特的雁颈毛。
Ví dụ
02
A type of goose with unusually patterned or distinctive neck feathers
2.指颈毛文采奇特的雁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊翁
shū
殊
wēng
翁
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
