Bản dịch của từ 殊选 trong tiếng Anh

殊选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊选 (Danh từ)

shū xuǎn
01

Special selection; being chosen by exception (selection outside regular procedures)

1.破格的选拔。

Ví dụ
02

A specially selected candidate; an outstanding chosen person

2.特出的人选。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊选

shū

xuǎn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
选一选二
选举
选举权
选书
选事
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép