Bản dịch của từ 殊途同归 trong tiếng Anh

殊途同归

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊途同归 (Thành ngữ)

shū tú tóng guī
01

Different paths leading to the same destination; different methods achieving the same result.

通过不同的道路走到同一个目的地,比喻采取不同的方法而得到相同的结果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊途同归

shū

tóng

guī

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
途中
途人
途众
途径
途术
同一
同一律
同一性
同三品
同上
归一
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép