Bản dịch của từ 殊音 trong tiếng Anh
殊音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊音 (Danh từ)
【shū yīn】
01
An unusual/variant sound; a special or differing tone (used in music or to denote variant pronunciation)
1.异音。特殊的乐音或声音。
Ví dụ
02
Different regional pronunciation; variant local accent/dialectal pronunciation
2.不同的方音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊音
shū
殊
yīn
音
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
