Bản dịch của từ 残刻 trong tiếng Anh
残刻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残刻 (Động từ)
【cán kè】
01
To harm, to damage
2.残害。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cruel and vicious.
1.凶暴狠毒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残刻
cán
残
kè
刻
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
