Bản dịch của từ 残缺不全 trong tiếng Anh

残缺不全

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残缺不全 (Tính từ)

cán quē bù quán
01

Incomplete, lacking completeness.

残:残破;缺:缺少;全:完整。残破、缺少,很不完全。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残缺不全

cán

quē

quán

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
全一
全丁
全丧
全个
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép