Bản dịch của từ 殍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

(Danh từ)

piǎo
01

A person who has died of starvation; famine victim

饿死的人见〖饿殍〗

Ví dụ
殍
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【BIỄU】
Các biến thể:
𣧶, 𣨈, 𦖀, 𦹡, 𩛞, 𦭼, 莩, 𠬪
Hình thái radical:
⿰,歹,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép