Bản dịch của từ 殒越 trong tiếng Anh

殒越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

殒越 (Tính từ)

yǔn yuè
01

To fall; to perish or be ruined (falling or decline)

1.坠落;毁败。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.死亡。

Ví dụ
03

Alarmed; panic-stricken; in a state of fearful confusion

3.犹惶恐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒越

yǔn

yuè

Các từ liên quan

殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
越世
越乡
越人肥瘠
越位
殒
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép