Bản dịch của từ 殗 trong tiếng Anh
殗
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
殗 (Động từ)
【yān】
01
To die; to perish (often used for dying in battle or tragic death)
死亡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 痷, 𣩯, 𩳢
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
业
㩎
驜
擫
㐖
爗
㪑
捙
烨
嶫
璍
靥
燕
嫣
淊
傿
樮
懨
臙
咽
渰
篶
懕
焉
㦔
嚈
覎
雁
硏
軅
喭
匽
谚
䛳
艶
彥
殡
殝
殙
殨
殞
殬
殎
殕
㱜
殰
殌
殈
靓
最
税
腒
焧
溉
喜
葫
𠔡
䓻
痾
傏
