Bản dịch của từ 殘 trong tiếng Anh
殘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
殘 (Động từ)
(Phono-semantic compound) From 歹 (related to death) and 戔 sound; original meaning: to injure.
(形聲。从歹(è),戔(jiān)聲。从“歹”表示與死亡有關。本義:傷害)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Injure; damage
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Demolish
毀壞;破壞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wither
凋謝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
殘 (Tính từ)
Ruthless; atrocious
兇惡;狠毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Disabled
殘缺,殘廢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surplus; remnant
剩餘;殘餘,殘存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Remaining
最後的,最末的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 㱚, 戔, 残, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
