Bản dịch của từ 殟 trong tiếng Anh
殟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
殟 (Động từ)
【wēn】
01
To suddenly lose consciousness or sensation; to faint
突然失去知觉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To feel gloomy or heavy-hearted; depressed, irritated or stifled (as in mood)
心闷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
