ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殟殁
Bảng phân tích âm vị 殟
Wēn
To die; to pass away (archaic/literary usage)
舒缓貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wēn
殟
mò
殁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép