Bản dịch của từ 殢酒 trong tiếng Anh

殢酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

殢酒 (Động từ)

tì jiǔ
01

To indulge in alcohol; to be intoxicated or given to drinking.

沉湎于酒;醉酒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殢酒

jiǔ

殢
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𣨼
Hình thái radical:
⿰,歹,帶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép