ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殣
Bảng phân tích âm vị 殣
Jìn
To bury; to cover up (by piling earth or concealing); to inter and hide
掩埋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To die of hunger; starve to death
饿死
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép