Bản dịch của từ 殨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuì
01

Same as '', meaning ulcerated or rotten (like an open sore with pus).

同“溃”,溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殨
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUỶ】
Các biến thể:
㱮, 潰
Hình thái radical:
⿰,歹,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép