Bản dịch của từ 段位 trong tiếng Anh
段位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
段位 (Danh từ)
【duàn wèi】
01
Rank or grade level indicating skill proficiency, especially in Go (board game).
根据围棋棋手技能划分的等级,共分九段,棋艺水平越高,段位越高
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 段位
duàn
段
wèi
位
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 𠩻, 𠪅, 毈, 緞, 腶, 鍛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煅
瑖
躖
㱭
緞
斷
碫
断
葮
㫁
塅
椴
㲄
毈
㲅
㲈
㲆
㱾
殾
㱽
毄
殿
殺
毂
則
㡁
狢
挅
祓
钣
㸛
帤
𠙐
帠
徇
狮
阶段
手段
段落
一段
时段
片段
身段
地段
段子
工段
