Bản dịch của từ 段数 trong tiếng Anh
段数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
段数 (Danh từ)
【duàn shù】
01
Level, rank, or grade indicating a stage or degree
等级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ranking level; grade
秩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 段数
duàn
段
shù
数
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 𠩻, 𠪅, 毈, 緞, 腶, 鍛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煅
瑖
躖
㱭
緞
斷
碫
断
葮
㫁
塅
椴
㲄
毈
㲅
㲈
㲆
㱾
殾
㱽
毄
殿
殺
毂
則
㡁
狢
挅
祓
钣
㸛
帤
𠙐
帠
徇
狮
阶段
手段
段落
一段
时段
片段
身段
地段
段子
工段
