Bản dịch của từ 殷 trong tiếng Anh
殷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
殷 (Tính từ)
Abundant; prosperous; ample
丰盛;丰富
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep, profound; heartfelt, abundant (affection or feeling)
深厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Courteous and attentive; considerate hospitality (as in 殷勤: solicitous, warmly attentive)
殷勤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
殷 (Danh từ)
The Yin dynasty (Shang moved its capital to Yin) — an ancient Chinese dynasty c. 1400–1100 BCE
朝代,约公元前14世纪到公元前11世纪,是商代迁都于殷 (今河南安阳市西北小屯村) 后改用的称号
Surname Yīn (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
殷 (Từ tượng thanh)
Onomatopoeia for a loud, rolling thunder sound (e.g., “boom,” “rumble”).
象声词,形容雷声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣ, ㄧㄣˇ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
