Bản dịch của từ 殷同 trong tiếng Anh

殷同

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷同 (Danh từ)

yīn tóng
01

A Zhou-dynasty court ritual (same as 殷见) — a formal audience/ceremony in Zhou court rites

即殷见。周代朝礼之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷同

yīn

tóng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
同一
同一律
同一性
同三品
同上
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép