Bản dịch của từ 殷宗 trong tiếng Anh

殷宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷宗 (Danh từ)

yīn zōng
01

A historical proper name referring to a king of the Yin (Shang) dynasty — specifically King Wu Ding

3.谓殷代先王。指武丁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The ancestral rites or the Yin (Shang) dynasty; refers to the Yin (Shang) court/lineage

1.殷人的宗祀。指殷朝。

Ví dụ
03

A proper name referring to a king of the Yin (Shang) period — specifically Pan Geng (盤庚)

2.谓殷代先王。指盘庚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷宗

yīn

zōng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép