Bản dịch của từ 殷敛 trong tiếng Anh

殷敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷敛 (Động từ)

yīn liǎn
01

To seize or extort property; to pillage or squeeze wealth (often by force or oppressive extraction).

搜括。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷敛

yīn

liǎn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
敛众
敛刃
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép