Bản dịch của từ 殺 trong tiếng Anh
殺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
殺 (Động từ)
Kill; slaughter
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fight; go into battle
攻殺,激戰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wither
凋落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
End
終止;收束。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Restrain
抑制,壓抑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spoil
敗壞;衰敗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Draw out
取出、擠出。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Check
棋類術語。指圍死或擊敗對方。亦指對弈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bind tightly
縛緊,勒緊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Incite
〈方〉∶刺激
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lower price
壓低。
殺 (Tính từ)
Inflexible
死板,不可變動。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Damnable
∶該死的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gloomy
寒的;陰森的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Next to
〈方〉∶接近…的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
殺 (Trạng từ)
In the extreme
用在謂語後面,表示程度之深
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Very
很,甚。用在謂語前。如:殺毛樹孔(形容極度疼痛恐懼時發出的喊叫);殺狠(狠命)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 杀, 煞, 閷, 𠄒, 𢁛, 𢎊, 𢎓, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿔, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪩, 𣪖, 𧤿, 𤔮, 弒, 𥻦, 殺, 殺
- Hình thái radical:
- ⿰,杀,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
