Bản dịch của từ 殺 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

(Động từ)

shā
01

Kill; slaughter

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fight; go into battle

攻殺,激戰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wither

凋落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

End

終止;收束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Restrain

抑制,壓抑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Spoil

敗壞;衰敗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Draw out

取出、擠出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Check

棋類術語。指圍死或擊敗對方。亦指對弈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Bind tightly

縛緊,勒緊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Incite

〈方〉∶刺激

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Lower price

壓低。

Ví dụ

(Tính từ)

shā
01

Inflexible

死板,不可變動。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Damnable

∶該死的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Gloomy

寒的;陰森的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Next to

〈方〉∶接近…的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

shā
01

In the extreme

用在謂語後面,表示程度之深

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Very

很,甚。用在謂語前。如:殺毛樹孔(形容極度疼痛恐懼時發出的喊叫);殺狠(狠命)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

殺
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
杀, 煞, 閷, 𠄒, 𢁛, 𢎊, 𢎓, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿔, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪩, 𣪖, 𧤿, 𤔮, 弒, 𥻦, 殺, 殺
Hình thái radical:
⿰,杀,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép