Bản dịch của từ 殻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiào
01

See “” (shell, husk, hull, protective outer layer like eggshell or seed coat).

见“壳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殻
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
㱿, 壳, 殼
Hình thái radical:
⿰,壳,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép