ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殼
Bảng phân tích âm vị 殼
Ké
Qiào
See also the pronunciation 'qiào'.
另見qiào
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The hard outer shell or husk of an object.
∶物的堅硬外皮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép