Bản dịch của từ 殿 trong tiếng Anh
殿
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
殿 (Danh từ)
【diàn】
01
A grand hall or palace building, especially for worshiping deities or imperial ceremonies (ancestral/temple/palace hall)
高大的房屋,特指供奉神佛或帝王受朝理事的房屋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
殿 (Động từ)
【diàn】
01
At the rear; trailing; last (in a sequence or group) — e.g., serving as the rearguard or coming after others
在最后
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 壂, 𣪍, 𣪫
- Hình thái radical:
- ⿰,𡱒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琔
癜
𠕇
婝
㥆
蜔
钿
玷
橂
壂
坫
䧃
㲆
殺
殸
毆
殺
殴
段
㲇
殷
殻
㲂
殶
嵮
稓
䋦
蒛
詷
㮢
滥
碂
慩
賍
搦
楆
宫殿
殿堂
殿下
殿试
大殿
圣殿
殿宇
神殿
偏殿
殿后
