Bản dịch của từ 殿本 trong tiếng Anh
殿本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
殿本 (Danh từ)
【diàn běn】
01
Books printed or issued as imperial/official court editions; editions published under the court's (palace) authority (e.g., 'the court edition of the Twenty-Five Histories').
凡殿版所刊印的书,均称为「殿本」。。如:「殿本二十五史」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殿本
diàn
殿
běn
本
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 壂, 𣪍, 𣪫
- Hình thái radical:
- ⿰,𡱒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琔
癜
𠕇
婝
㥆
蜔
钿
玷
橂
壂
坫
䧃
㲆
殺
殸
毆
殺
殴
段
㲇
殷
殻
㲂
殶
嵮
稓
䋦
蒛
詷
㮢
滥
碂
慩
賍
搦
楆
宫殿
殿堂
殿下
殿试
大殿
圣殿
殿宇
神殿
偏殿
殿后
