Bản dịch của từ 毀 trong tiếng Anh
毀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
毀 (Động từ)
【huǐ】
01
Same as “毁”: to destroy, ruin, injure; to slander.
同“毁”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 䃣, 䛼, 毁, 燬, 譭, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𪑺
- Hình thái radical:
- ⿹⿰,臼,殳,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譭
㷐
烠
㩓
螝
毁
䏨
虺
䃣
悔
䠉
燬
㲇
㲀
毉
殻
㲂
殼
㲈
殺
毈
殶
殾
殹
愚
䔆
蛵
滟
锧
舅
溑
貄
䙁
揅
漓
滊
