Bản dịch của từ 毁 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

(Động từ)

huǐ
01

To slander; to defame; to speak ill of someone's reputation

毁谤;说别人坏话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To destroy; to ruin; to wreck

破坏;糟蹋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To destroy by burning; to burn up; to ruin (by fire)

烧掉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To alter or remake something old into a different item (often clothing); to rework or convert (e.g., remaking old clothes into something new)

把成件的旧东西改成别的东西 (多指衣服)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

huǐ
01

Surname (Huǐ); a family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép