Bản dịch của từ 毁瘠 trong tiếng Anh

毁瘠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁瘠 (Tính từ)

huǐ jí
01

To destroy or ruin; (archaic/rare) to desecrate or mutilate (esp. of a corpse) in literary/classical usage

1.亦作“毁?”。亦作“毁眦”。亦作“毁胔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extremely emaciated from excessive grief or prolonged mourning; wasted away

2.因居丧过哀而极度瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁瘠

huǐ

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép