Bản dịch của từ 毁舟为杕 trong tiếng Anh

毁舟为杕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁舟为杕 (Tính từ)

huǐ zhōu wéi duò
01

To destroy or break down something large into smaller parts, often losing its original value or integrity.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁舟为杕

huǐ

zhōu

wéi

duò

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
为下
为丛驱雀
为主
为久
杕栗
杕社
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép