Bản dịch của từ 毋 trong tiếng Anh
毋
Trạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
毋 (Trạng từ)
【wú】
01
An adverb meaning 'do not' / 'don’t' — used to forbid or advise against (classical/literary)
副词,表示禁止或劝阻,如''不要''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
毋 (Danh từ)
【wú】
01
Surname Wu (rare family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
