Bản dịch của từ 毋将 trong tiếng Anh

毋将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

毋将 (Danh từ)

wú jiāng
01

A Chinese compound surname (Wújiāng), historically attested in the Han dynasty (e.g. Wújiāng Long).

复姓。汉有毋将隆。见《汉书》本传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋将

jiāng

Các từ liên quan

毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
将丧
将久
将事
将于
毋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép