ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毋柰
Bảng phân tích âm vị 毋
Wú
No choice; helpless; resigned (expresses regret or helplessness)
无奈。含有可惜之意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wú
毋
nài
柰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép