Bản dịch của từ 母 trong tiếng Anh
母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母 (Danh từ)
【mǔ】
01
Mother; mum (female parent)
母亲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Female elder in a family or clan (e.g., aunt, matron)
家族或亲戚中的长辈女子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Female (of animals); female sex; motherly (basic: female animal)
(禽兽) 雌性的 (跟''公''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Nut (the hollow, threaded piece that pairs with a bolt or screw)
(母儿) 指 一凸一凹配套的两件东西里的凹的一件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Female/master (of a machine or primary unit); the main/parent unit that produces or controls others
有产生出其他事物的能力或作用的
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
